Hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân lực tại công ty CP Bảo hiểm AAA / (Record no. 7160)
[ view plain ]
000 -LEADER | |
---|---|
fixed length control field | 01369nam a22002657a 4500 |
001 - CONTROL NUMBER | |
control field | 25831 |
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
control field | 20240715151517.0 |
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
fixed length control field | 210601s2021 vm ||||| |||||||||||vie d |
040 ## - CATALOGING SOURCE | |
Original cataloging agency | LIB.UNETI |
Language of cataloging | vie |
Transcribing agency | LIB.UNETI |
Description conventions | AACR2 |
041 0# - LANGUAGE CODE | |
Language code of text/sound track or separate title | vie |
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE | |
MARC country code | vm |
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
Classification number | 658 |
Item number | T3262H |
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Thái, Thị Ngọc Hường |
245 10 - TITLE STATEMENT | |
Title | Hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân lực tại công ty CP Bảo hiểm AAA / |
Statement of responsibility, etc. | Thái Thị Ngọc Hường; Trần Thị Kim Phượng |
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
Place of publication, distribution, etc. | [k.đ.] : |
Name of publisher, distributor, etc. | [k.n.x.b.], |
Date of publication, distribution, etc. | 2021 |
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
Extent | 81 tr. ; |
Dimensions | 30 cm |
500 ## - GENERAL NOTE | |
General note | ĐTTS ghi: Trường ĐHKTKTCN |
520 ## - SUMMARY, ETC. | |
Summary, etc. | Hiểu rõ lý luận về tuyển dụng nguồn nhân lực trong công ty. Vận dụng những lý thuyết nghiên cứu được để tìm hiểu thực trạng công tác tuyển dụng của Công ty CP bảo hiểm AAA tại chi nhánh Hà Nội trong giai đoạn 2018-2020.Rút ra những hạn chế còn tồn tại trong công tác tuyển dụng của Công ty. Đề ra các giải pháp hoàn thiện các hạn chế còn tồn tại trong công tác tuyển dụng của Công ty CP bảo hiểm AAA tại chi nhánh Hà Nội |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Hoàn thiện |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Tuyển dụng nhân lực |
690 ## - Khoa | |
Khoa | Khoa Quản trị và Marketing |
691 ## - Thuộc ngành học | |
Thuộc ngành học | Ngành Quản trị kinh doanh |
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Trần, Thị Kim Phượng |
Relator term | Người hướng dẫn |
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
Koha item type | Khóa luận, đồ án |
Source of classification or shelving scheme | Dewey Decimal Classification |
Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Copy number | Price effective from | Koha item type |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sẵn sàng lưu thông | N/A | Dewey Decimal Classification | N/A | N/A | Thư viện Uneti - Địa điểm Lĩnh Nam | Thư viện Uneti - Địa điểm Lĩnh Nam | P. Luận án, luận văn Lĩnh Nam | 12/03/2024 | 658 T3262H | 000029067 | 12/03/2024 | 1 | 12/03/2024 | Khóa luận, đồ án |