Kế toán quản trị hàng tồn kho tại công ty TNHH công nghệ và thương mại Gia Huy / (Record no. 7047)
[ view plain ]
000 -LEADER | |
---|---|
fixed length control field | 00965nam a22002297a 4500 |
001 - CONTROL NUMBER | |
control field | 25708 |
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
control field | 20240715151513.0 |
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
fixed length control field | 210521s2021 xx ||||| ||||||||||| d |
040 ## - CATALOGING SOURCE | |
Original cataloging agency | LIB.UNETI |
Language of cataloging | vie |
Transcribing agency | LIB.UNETI |
Description conventions | AACR2 |
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
Classification number | 657 |
Item number | L46T |
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Lê, Thu Trâm |
245 10 - TITLE STATEMENT | |
Title | Kế toán quản trị hàng tồn kho tại công ty TNHH công nghệ và thương mại Gia Huy / |
Statement of responsibility, etc. | Lê Thu Trâm; Nguyễn Quang Hưng |
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
Place of publication, distribution, etc. | [k.đ.] : |
Name of publisher, distributor, etc. | [k.n.x.b.], |
Date of publication, distribution, etc. | 2021 |
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
Extent | 77 tr. ; |
Dimensions | 30 cm |
520 ## - SUMMARY, ETC. | |
Summary, etc. | Tổng quan về Công ty TNHH công nghệ và thương mại Gia Huy. Tìm hiểu thực trạng từ đó đưa ra một số kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH công nghệ và thương mại Gia Huy |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Hàng tồn kho |
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
Uncontrolled term | Kế toán quản trị |
690 ## - Khoa | |
Khoa | Khoa Kế toán Kiểm toán |
691 ## - Thuộc ngành học | |
Thuộc ngành học | Ngành Kế toán |
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
Personal name | Nguyễn, Quang Hưng |
Relator term | Người hướng dẫn |
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
Koha item type | Khóa luận, đồ án |
Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Home library | Current library | Shelving location | Date acquired | Total checkouts | Full call number | Barcode | Date last seen | Copy number | Price effective from | Koha item type |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sẵn sàng lưu thông | N/A | Dewey Decimal Classification | N/A | N/A | Thư viện Uneti - Địa điểm Minh Khai | Thư viện Uneti - Địa điểm Minh Khai | P. Luận án, luận văn Minh Khai | 12/03/2024 | 657 L46T | 000029397 | 12/03/2024 | 1 | 12/03/2024 | Khóa luận, đồ án |