Đọc vị khách hàng bằng tâm lý học hành vi = (Record no. 6538)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01172nam a22003017a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 25156
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20241109222014.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 210310s2020 vm ||||| |||||||||||vie d
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 168.000 VND
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency LIB.UNETI
Language of cataloging vie
Transcribing agency LIB.UNETI
Description conventions AACR2
041 0# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code vm
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.834
Item number W1559M
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Wallaert, Matt
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Đọc vị khách hàng bằng tâm lý học hành vi =
Remainder of title Start at the end /
Statement of responsibility, etc. Matt Wallaert; Lãng Nguyên
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội :
Name of publisher, distributor, etc. Công Thương :
-- Công ty Văn hoá và Truyền thông 1980 Books,
Date of publication, distribution, etc. 2020
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 287 tr. ;
Dimensions 21 cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giúp người làm kinh doanh tìm ra điểm chạm giữa sáng tạo và bán hàng, lý giải cho những thay đổi trong hàng vi khách hàng dựa trên nền tảng tâm lý, giúp các công ty sẽ hiểu được khách hàng của mình và xây dựng các sản phẩm và dịch vụ phù hợp
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Kinh doanh
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Nghệ thuật bán hàng
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Tâm lý người tiêu dùng
690 ## - Khoa
Khoa Khoa Quản trị và Marketing
691 ## - Thuộc ngành học
Thuộc ngành học Ngành Quản trị kinh doanh
691 ## - Thuộc ngành học
Thuộc ngành học Ngành Quản trị Kinh doanh hệ Thạc sĩ
691 ## - Thuộc ngành học
Thuộc ngành học Ngành Marketing
700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Lãng Nguyên
Relator term Dịch
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách tham khảo, sách chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type Date last checked out
Sẵn sàng lưu thông N/A Dewey Decimal Classification N/A N/A Thư viện Uneti - Địa điểm Lĩnh Nam Thư viện Uneti - Địa điểm Lĩnh Nam P. Đọc mở Lĩnh Nam 12/03/2024 168000.00   658.834 W1559M 000027653 15/07/2024 2 12/03/2024 Sách tham khảo, sách chuyên khảo, tuyển tập  
Sẵn sàng lưu thông N/A Dewey Decimal Classification N/A N/A Thư viện Uneti - Địa điểm Lĩnh Nam Thư viện Uneti - Địa điểm Lĩnh Nam P. Đọc mở Lĩnh Nam 12/03/2024 168000.00   658.834 W1559M 000027654 15/07/2024 3 12/03/2024 Sách tham khảo, sách chuyên khảo, tuyển tập  
Sẵn sàng lưu thông N/A Dewey Decimal Classification N/A N/A Thư viện Uneti - Địa điểm Lĩnh Nam Thư viện Uneti - Địa điểm Lĩnh Nam P. Đọc mở Lĩnh Nam 12/03/2024 168000.00 1 658.834 W1559M 000027655 10/04/2025 4 12/03/2024 Sách tham khảo, sách chuyên khảo, tuyển tập 02/04/2025
Sẵn sàng lưu thông N/A Dewey Decimal Classification N/A N/A Thư viện Uneti - Địa điểm Minh Khai Thư viện Uneti - Địa điểm Minh Khai P. Đọc mở Minh Khai 12/03/2024 168000.00 1 658.834 W1559M 000027288 12/07/2024 5 12/03/2024 Sách tham khảo, sách chuyên khảo, tuyển tập 30/03/2023
Sẵn sàng lưu thông N/A Dewey Decimal Classification N/A N/A Thư viện Uneti - Địa điểm Nam Định Thư viện Uneti - Địa điểm Nam Định P. Đọc mở Nam Định 12/03/2024 168000.00   658.834 W1559M 000026625 07/08/2024 1 12/03/2024 Sách tham khảo, sách chuyên khảo, tuyển tập